字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躨踓
躨踓
Nghĩa
1.盘曲蠕动貌。 2.踞伏貌。
Chữ Hán chứa trong
躨
踓