字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
身做身当
身做身当
Nghĩa
1.谓自己做事自己承当。
Chữ Hán chứa trong
身
做
当
身做身当 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台