字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
身在江湖,心存魏阙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
身在江湖,心存魏阙
身在江湖,心存魏阙
Nghĩa
1.《吕氏春秋.审为》"中山公子牟谓詹子曰'身在江海之上,心居乎魏阙之下,奈何?'"后以"身在江湖,心存魏阙"指虽不居官,仍关怀朝政。
Chữ Hán chứa trong
身
在
江
湖
,
心
存
魏
阙