字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躭勤
躭勤
Nghĩa
1.谓潜心其事,勤奋不懈。
Chữ Hán chứa trong
躭
勤