字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
躭搁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躭搁
躭搁
Nghĩa
1.亦作"躭阁"。 2.停留;拖延。 3.耽误。
Chữ Hán chứa trong
躭
搁