字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躭荒
躭荒
Nghĩa
1.谓沉迷于游乐。
Chữ Hán chứa trong
躭
荒