字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躭躭
躭躭
Nghĩa
1.同"耽耽"。瞪目注视貌。 2.深邃貌。
Chữ Hán chứa trong
躭