字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躲债
躲债
Nghĩa
欠债人因无钱还债,避开跟债主见面。
Chữ Hán chứa trong
躲
债