字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
躲婆石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躲婆石
躲婆石
Nghĩa
1.相传晋代大书法家王羲之为蕺山老姥书扇,此姥既得厚值,数来求书,羲之厌苦,避于戒珠寺山石后,因名其石为"躲婆石"。见明李日华《紫桃轩杂缀》。
Chữ Hán chứa trong
躲
婆
石