字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躲让
躲让
Nghĩa
躲闪;让开一辆救护车急驰而来,人们纷纷往两边~。
Chữ Hán chứa trong
躲
让