字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躲躲闪闪
躲躲闪闪
Nghĩa
指有意掩饰或避开事实真相你谈问题要和盘托出,不要~。
Chữ Hán chứa trong
躲
闪