字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
躲避 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躲避
躲避
Nghĩa
①故意离开或隐蔽起来,使人看不见这几天他好像有意~我。②离开对自己不利的事物~风雨 ㄧ不应该~困难。
Chữ Hán chứa trong
躲
避