字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
躲闪
躲闪
Nghĩa
迅速使身体避开小王~不及,和他撞了个满怀。
Chữ Hán chứa trong
躲
闪