字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
軄守
軄守
Nghĩa
1.职务范围内应守之责。亦指工作岗位。
Chữ Hán chứa trong
軄
守
軄守 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台