字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
軎术
軎术
Nghĩa
1.我国古代的一门算术。主要用于测量地形。
Chữ Hán chứa trong
軎
术
軎术 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台