字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
軕子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
軕子
軕子
Nghĩa
1.弓形竹制的载人坐具﹐上覆以席﹐形如驮轿。
Chữ Hán chứa trong
軕
子