字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
軥辀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
軥辀
軥辀
Nghĩa
1.亦作"軥輖"。 2.象声词。鸟鸣声。
Chữ Hán chứa trong
軥
辀