字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
輀柩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
輀柩
輀柩
Nghĩa
1.亦作"辸柩"。 2.载柩的丧车。
Chữ Hán chứa trong
輀
柩