字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
輈轩
輈轩
Nghĩa
1.有窗的车。 2.有窗格的小室或长廊。
Chữ Hán chứa trong
輈
轩