字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
輘轹
輘轹
Nghĩa
1.车轮碾压。比喻践踏,欺压。
Chữ Hán chứa trong
輘
轹