字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
轣辘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轣辘
轣辘
Nghĩa
1.亦作"轣辘"。亦作"轣?"。 2.象声词。形容车轮或辘轳的转动声。 3.转动貌。 4.借指车子。
Chữ Hán chứa trong
轣
辘