字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
轥轹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轥轹
轥轹
Nghĩa
1.车轮辗过。 2.践踏;欺凌。 3.超过。 4.象声词。车行声。
Chữ Hán chứa trong
轥
轹