字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轧茁
轧茁
Nghĩa
1.曲曲折折地出生。喻诘屈聱牙,晦涩难通。
Chữ Hán chứa trong
轧
茁
轧茁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台