字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轨尘
轨尘
Nghĩa
1.谓驱车尘不出轨辙。 2.车轮滚过扬起的尘土。
Chữ Hán chứa trong
轨
尘