字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轨忒
轨忒
Nghĩa
1.谓使人行为不致越轨。
Chữ Hán chứa trong
轨
忒