字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
轨物范世 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轨物范世
轨物范世
Nghĩa
1.谓作事物的规范﹑世人的榜样。
Chữ Hán chứa trong
轨
物
范
世