字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轨程
轨程
Nghĩa
1.经调查统计得出的标准数据。
Chữ Hán chứa trong
轨
程