字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轨范师
轨范师
Nghĩa
1.佛寺中传授佛法者的职位称号。音译为阿阇梨(?c?rya)。
Chữ Hán chứa trong
轨
范
师