字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轨距
轨距
Nghĩa
1.铁路轨道上两股钢轨头部内侧间的距离。有标准轨距﹑宽轨距和窄轨距。我国铁路采用标准轨距。
Chữ Hán chứa trong
轨
距