轨躅

Nghĩa

1.车轮辗过之痕迹。 2.喻法则,规范。 3.指旧轨故迹。

Chữ Hán chứa trong

轨躅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台