字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
轨躅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轨躅
轨躅
Nghĩa
1.车轮辗过之痕迹。 2.喻法则,规范。 3.指旧轨故迹。
Chữ Hán chứa trong
轨
躅