字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轨辙
轨辙
Nghĩa
车轮行过留下来的痕迹。比喻已往曾有人走过的道路或做过的事情。
Chữ Hán chứa trong
轨
辙