字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轨革
轨革
Nghĩa
1.古占验术之一。以图画占吉凶。
Chữ Hán chứa trong
轨
革
轨革 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台