字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轩墀
轩墀
Nghĩa
1.殿堂前的台阶。 2.指厅堂。 3.借指朝廷。
Chữ Hán chứa trong
轩
墀
轩墀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台