字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轩昂
轩昂
Nghĩa
①飞举;高扬舟航轩昂。②形容气度不凡,精神充沛仪容轩昂,丰姿俊爽。③很傲慢的样子轩昂自高。
Chữ Hán chứa trong
轩
昂