字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轩趷剌
轩趷剌
Nghĩa
1.方言。谓高大有力。
Chữ Hán chứa trong
轩
趷
剌
轩趷剌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台