字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
转盻
转盻
Nghĩa
1.转眼。喻时间短促。
Chữ Hán chứa trong
转
盻