字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
转舵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
转舵
转舵
Nghĩa
1.亦作"转柂"。亦作"转柁"。 2.转动船舵,以改变航向。 3.喻转变方向。
Chữ Hán chứa trong
转
舵