字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
转辗
转辗
Nghĩa
1.亦作"转展"。 2.循环反复;反反复复。 3.经过许多人的手或经过许多地方。 4.睡觉时翻来覆去。
Chữ Hán chứa trong
转
辗