字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
转辗反侧
转辗反侧
Nghĩa
1.同"辗转反侧"。
Chữ Hán chứa trong
转
辗
反
侧
转辗反侧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台