字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
转锈
转锈
Nghĩa
1.即浇水转坯色。古代用来烧制抗腐蚀性强﹑坚固耐用的青砖和青瓦的技术措施。
Chữ Hán chứa trong
转
锈