字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轮囷
轮囷
Nghĩa
1.盘曲貌。 2.硕大貌。
Chữ Hán chứa trong
轮
囷