字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轮奂
轮奂
Nghĩa
形容屋宇高大众多轮奂之美如王侯。
Chữ Hán chứa trong
轮
奂