字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轮扁
轮扁
Nghĩa
1.亦作"轮边"。 2.春秋时齐国有名的造车工人。
Chữ Hán chứa trong
轮
扁