字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
轮椅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轮椅
轮椅
Nghĩa
一种带车轮能够移动的椅子,专供截瘫者、病弱者或残疾人作为代步工具。有手动和电动两种。手动轮椅以转动手动圈驱动,可折叠携带。电动轮椅由直流电机驱动。
Chữ Hán chứa trong
轮
椅