字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轮渡
轮渡
Nghĩa
用轮船往返于江河、湖泊、港湾或海峡两岸之间,运送旅客、汽车或列车的运输设备。
Chữ Hán chứa trong
轮
渡