字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
轮焉奂焉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轮焉奂焉
轮焉奂焉
Nghĩa
1.形容房屋高大众多。语出《礼记.檀弓下》"晋献文子成室,晋大夫发焉。张老曰'美哉轮焉!美哉奂焉!'"
Chữ Hán chứa trong
轮
焉
奂