字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轮盘赌
轮盘赌
Nghĩa
1.从欧洲传入的一种赌博方法。
Chữ Hán chứa trong
轮
盘
赌