字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轮窑
轮窑
Nghĩa
1.即环窑。硅酸盐工业的一种连续烧成设备。具有环形的隧道结构。用于烧制砖﹑瓦﹑粗陶器及耐火材料等。
Chữ Hán chứa trong
轮
窑