字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轮箍
轮箍
Nghĩa
1.套装在机车车辆车轮外周的箍圈。同钢轨接触,使用日久而磨损时,可按照规定限度在车床上车削修正或更换。
Chữ Hán chứa trong
轮
箍