字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
轮翮
轮翮
Nghĩa
1.车上的轮和鸟翼上的茎羽。喻辅佐的才能。
Chữ Hán chứa trong
轮
翮